Tính toán số lượng hạt giống cần thiết cho cây trồng của bạn
Máy tính này cung cấp khuyến nghị tỷ lệ giống dựa trên:
| Cây Trồng | Hạt giống Cần thiết | Khoảng cách Hàng (cm) | Khoảng cách Cây (cm) |
|---|---|---|---|
| wheat | 40 kg/acre | 20 cm | 5 cm |
| rice | 10 kg/acre | 20 cm | 15 cm |
| corn | 8 kg/acre | 60 cm | 20 cm |
| cotton | 3 kg/acre | 75 cm | 30 cm |
| soybean | 30 kg/acre | 45 cm | 5 cm |
| chickpea | 35 kg/acre | 30 cm | 10 cm |
| mustard | 2.5 kg/acre | 30 cm | 10 cm |
| potato | 800 kg/acre | 60 cm | 20 cm |
| tomato | 0.15 kg/acre | 75 cm | 45 cm |
| onion | 3 kg/acre | 15 cm | 10 cm |
| cabbage | 0.3 kg/acre | 60 cm | 45 cm |
| sugarcane | 2500 setts/acre | 90 cm | 30 cm |
Có, xử lý giống bằng thuốc diệt nấm và thuốc trừ sâu giúp bảo vệ chống lại bệnh và sâu hại trong đất. Thêm 2-3% giống để bù đắp mất mát do xử lý.
Khoảng cách gần hơn làm tăng số lượng cây và có thể cho năng suất cao hơn ban đầu, nhưng có thể dẫn đến cạnh tranh nhiều hơn, áp lực bệnh tật và đổ ngã. Hãy tuân theo khoảng cách được khuyến nghị.
Lấy 100 hạt giống, đặt trên giấy/vải ướt, giữ ẩm trong 5-7 ngày. Đếm số hạt nảy mầm. Nếu ít hơn 80%, tăng tỷ lệ giống tương ứng.
Tỷ lệ giống là khuyến nghị chung và có thể thay đổi dựa trên giống, chất lượng, tỷ lệ nảy mầm, loại đất và thực hành địa phương. Luôn xác minh với nhà cung cấp giống và chuyên gia nông nghiệp địa phương.